Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老调重弹

Phồn thể: [老調重彈]
lǎodiàochóngtán
Nghĩa tiếng Việtdiễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
  • 4 chữ
  • 36 nét