Từ ghép
老调重弹
Phồn thể: [老調重彈]Nghĩa
- 1 diễn lại điệu cũ (thành ngữ); không sáng tạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 调[điều]điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traTrang chữ →
- 重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →
- 弹[đàn]gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảyTrang chữ →