Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耐心帮助

Phồn thể: [耐心幫助]
nàixīnbāngzhù
Nghĩa tiếng Việtnhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhẫn nại
  2. 2 bao dung
  3. 3 giúp đỡ một cách kiên nhẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập