Từ ghép
耐心帮助
Phồn thể: [耐心幫助]Nghĩa
- 1 nhẫn nại
- 2 bao dung
- 3 giúp đỡ một cách kiên nhẫn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.