Từ ghép
耕当问奴,织当访婢
Phồn thể: [耕當問奴,織當訪婢]Nghĩa tiếng Việtnếu là cày thì hỏi người lao động, nếu là dệt thì hỏi người hầu (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 nếu là cày thì hỏi người lao động, nếu là dệt thì hỏi người hầu (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 耕[canh]cày; cày cấyTrang chữ →
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →
- 问[vấn]hỏi; thắc mắcTrang chữ →
- 奴nô lệTrang chữ →
- 织[chức]dệtTrang chữ →
- 当[đương]làm (nghề nghiệp, vai trò); khi, lúc; đương đầuTrang chữ →
- 访(dạng kết hợp) thăm; đến thăm; tìm kiếmTrang chữ →
- 婢nô tì; người hầu gáiTrang chữ →