Chữ đơn
耦
Nghĩa tiếng Việtmột cặp; bạn đời; một đôi
- 1 chữ
- 15 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 một cặp
- 2 bạn đời
- 3 một đôi
- 4 kết đôi
- 5 lưỡi cày
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 光耦viết tắt của 光耦合器 (guāng'ǒuhéqì)
- 解耦tách ghép (điện tử)
- 耦合ghép nối (vật lý); liên kết (thống kê); được ghép nối (với gì đó)
- 耦居sống cùng nhau (như vợ chồng)
- 耦语[耦語]nói chuyện riêng; thì thầm với nhau
- 耦园[耦園]Vườn Nghỉ Dưỡng Của Cặp Đôi ở Tô Châu, Giang Tô
- 匹耦biến thể của 匹偶 (pǐ'ǒu)
- 去耦tách rời
- 怨耦biến thể của 怨偶 (yuàn'ǒu)
- 抛生耦[拋生耦]dụ dỗ một người đàn ông chưa có kinh nghiệm
- 电荷耦合[電荷耦合]ghép nối điện tích
- 光耦合器cặp quang (điện tử)