Từ ghép
耳朵眼儿
Phồn thể: [耳朵眼兒]Nghĩa
- 1 lỗ tai
- 2 lỗ xỏ khuyên tai; lỗ đeo bông tai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.