Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聊以自慰

liáoyǐzìwèi
Nghĩa tiếng Việttìm chút an ủi (thành ngữ); tìm sự nhẹ nhõm trong
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa