Từ ghép
聊以自慰
Nghĩa
- 1 tìm chút an ủi (thành ngữ)
- 2 tìm sự nhẹ nhõm trong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.