Từ ghép
联合式合成词
Phồn thể: [聯合式合成詞]Nghĩa
- 1 từ ghép đẳng lập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →