Từ ghép
联邦调查局
Phồn thể: [聯邦調查局]Nghĩa
- 1 Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 邦(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bangTrang chữ →
- 调[điều]điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traTrang chữ →
- 查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →