聚合作用Từ ghép聚合作用jùhézuòyòngNghĩa tiếng Việtsự trùng hợp4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự trùng hợpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.聚[tụ]tập hợp; tụ họp (ngoại động từ hoặc nội động từ); (hóa học) poli-Trang chữ →合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →