Houzii
← Từ điển
Từ ghép

聪明一世,懵懂一时

Phồn thể: [聰明一世,懵懂一時]
cōngmingyíshìměng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǒngyìshíSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxem 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时 (cōngmingyīshìhútuyīshí)
  • 9 chữ