Từ ghép
聪明一世,懵懂一时
Phồn thể: [聰明一世,懵懂一時]Nghĩa
- 1 xem 聰明一世,糊塗一時|聪明一世,糊涂一时 (cōngmingyīshìhútuyīshí)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 聪(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bénTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 懵ngu ngốcTrang chữ →
- 懂[đổng]hiểu; nhận thứcTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →