Từ ghép
聪明反被聪明误
Phồn thể: [聰明反被聰明誤]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) người thông minh có thể trở thành nạn nhân của chính mình; khôn quá hóa dại; quá thông minh lại thành ra hại
- 7 chữ
- 69 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) người thông minh có thể trở thành nạn nhân của chính mình; khôn quá hóa dại; quá thông minh lại thành ra hại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 聪(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bénTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 反[phản]ngược; lộn ngược; lộn tráiTrang chữ →
- 被[bị]bị, được (giới từ chỉ bị động); chăn, mềnTrang chữ →
- 聪(văn học) thính (nghe); (dạng kết hợp) thông minh; lanh lợi; nhạy bénTrang chữ →
- 明sáng; tương phản: tối 暗 (àn); (về ý nghĩa) rõTrang chữ →
- 误[ngộ]nhầm lỗi; sai lầm; lỡTrang chữ →