Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肃然起敬

Phồn thể: [肅然起敬]
sùránqǐjìng
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy rất tôn kính ai đó (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 42 nét