Từ ghép
肄业证书
Phồn thể: [肄業證書]Nghĩa tiếng Việtchứng chỉ hoàn thành một phần; chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp)
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chứng chỉ hoàn thành một phần
- 2 chứng nhận tham gia (cho học sinh không tốt nghiệp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.