Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肉毒梭状芽孢杆菌

Phồn thể: [肉毒梭狀芽孢桿菌]
ròudúsuōzhuàngyábāogǎnjūn
Nghĩa tiếng ViệtClostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
  • 8 chữ
  • 66 nét