肌球蛋白Từ ghép肌球蛋白jīqiúdànbáiNghĩa tiếng Việtmyosin (hóa sinh)4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 myosin (hóa sinh)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.肌(hình thức kết hợp) thịt; cơTrang chữ →球[cầu]quả bóng; hình cầu; địa cầuTrang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →