Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肢体冲突

Phồn thể: [肢體衝突]
zhītǐchōngtū
Nghĩa tiếng Việtxung đột thể chất; đánh nhau
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa