Chữ đơn
肩
Nghĩa tiếng Việtvai; gánh vác (trách nhiệm, v.v.)
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vai
- 2 gánh vác (trách nhiệm, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 肩膀[kiên bàng]Cấp: HSK 6vai
- 并肩[並肩][tịnh kiên]Cấp: HSK 7–9cạnh nhau; kề vai; sát cánh
- 肩负[肩負][kiên phụ]Cấp: HSK 7–9gánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi)
- 比肩sát vai (kề vai); (bóng) sánh kịp; sánh ngang; âm đọc tại Đài Loan: [bi4 jian1]
- 搭肩giúp nâng lên vai; đứng trên vai ai đó
- 垫肩[墊肩]miếng độn vai
- 拱肩khoảng tường cong (lấp đầy giữa hai vòm kề nhau)
- 肩膊vai
- 肩部vai; vùng vai
- 肩带[肩帶]dây đeo vai; đai vai; thắt lưng đeo chéo; quai đeo kiếm
- 肩胛vai; vùng xương bả vai; xương bả vai
- 肩扛mang trên vai