Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

肩负

Phồn thể: [肩負]
jiānfù
Nghĩa tiếng Việtgánh vác (gánh nặng); chịu đựng; chịu (thiệt thòi)
Âm Hán Việtkiên phụ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa