Houzii
← Từ điển
Từ ghép

肯尼迪

Kěnnídí
Nghĩa tiếng ViệtKennedy (tên); J.F. Kennedy (1917-1963), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1961-1963
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa