Từ ghép
肿瘤切除术
Phồn thể: [腫瘤切除術]Nghĩa
- 1 phẫu thuật cắt bỏ u
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.