Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胆大包天

Phồn thể: [膽大包天]
dǎndàbāotiān
Nghĩa tiếng Việtliều lĩnh; cực kỳ gan dạ
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa