Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背景音乐

Phồn thể: [背景音樂]
bèijǐngyīnyuè
Nghĩa tiếng Việtnhạc nền (BGM); nhạc phim; bố cục âm nhạc
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa