Từ ghép
背景音乐
Phồn thể: [背景音樂]Nghĩa
- 1 nhạc nền (BGM)
- 2 nhạc phim
- 3 bố cục âm nhạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.