Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸中无数

Phồn thể: [胸中無數]
xiōngzhōngwúshù
Nghĩa tiếng Việtkhông biết rõ; không chắc chắn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa