Từ ghép
胸怀坦荡
Phồn thể: [胸懷坦蕩]Nghĩa tiếng Việtcởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm; thật thà; thẳng thắn
- 4 chữ
- 34 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm
- 2 thật thà
- 3 thẳng thắn
- 4 không ích kỷ
- 5 khoan dung
- 6 tư tưởng rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.