Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胸无城府

Phồn thể: [胸無城府]
xiōngwúchéngfǔ
Nghĩa tiếng Việtthẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm; ngây thơ, chất phác
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm
  2. 2 ngây thơ, chất phác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập