Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊索动物

Phồn thể: [脊索動物]
jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒdòngwùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđộng vật có dây sống
  • 4 chữ
  • 34 nét