Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脊索动物门

Phồn thể: [脊索動物門]
jǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒdòngwùménSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngành Chordata, ngành chứa động vật có xương sống
  • 5 chữ
  • 37 nét