Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑性麻痹

Phồn thể: [腦性麻痺]
nǎoxìngmábì
Nghĩa tiếng Việtbại não; chứng co cứng
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa