Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

脱身

Phồn thể: [脫身]
tuōshēn
Nghĩa tiếng Việtthoát khỏi; trốn thoát (khỏi trách nhiệm); giải thoát bản thân
Âm Hán Việtthoát thân
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa