Từ ghép
腕隧道症候群
Nghĩa tiếng Việthội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa); bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
- 6 chữ
- 71 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hội chứng ống cổ tay (đau ở tay do áp lực lên dây thần kinh giữa)
- 2 bệnh lý dây thần kinh giữa ở cổ tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.