Từ ghép
腥风血雨
Phồn thể: [腥風血雨]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ); nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố
- 3 tàn sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.