Chữ đơn
膊
Nghĩa
- 1 vai
- 2 cánh tay trên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 胳膊[cặc bác]Cấp: HSK 4cánh tay
- 臂膊cánh tay
- 赤膊trần trụi đến thắt lưng
- 搭膊túi đeo vai
- 肩膊vai
- 袒膊cởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưng
- 打赤膊cởi trần; trần trụi
- 胳膊肘khuỷu tay
- 捋胳膊xắn tay áo lên
- 赤膊上阵[赤膊上陣]nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp
- 胳膊肘子xem 胳膊肘 (gēbozhǒu)
- 胳膊肘朝外拐nghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà