Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

膝

Phồn thể: [厀]
xī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 膝 (xī)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

膝

xī
Nghĩa tiếng Việtđầu gối
  • 1 chữ
  • 15 nét