Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

臆

yì
Nghĩa tiếng Việt(hình thức ghép) ngực; ức; vú; (hình thức ghép) cảm xúc bên trong; chủ quan
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa