Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自动步道

Phồn thể: [自動步道]
zìdòngbùdào
Nghĩa tiếng Việtđường đi bộ tự động; thang cuốn ngang
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa