自底向上Từ ghép自底向上zìdǐxiàngshàngNghĩa tiếng Việttừ dưới lên trên4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 từ dưới lên trênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →底[để]nền tảng; đáy; cơ sởTrang chữ →向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →上[thượng]trên, phía trên; lên; đi (học, làm); trướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →