Từ ghép
自律性组织
Phồn thể: [自律性組織]Nghĩa
- 1 Tổ chức Tự điều tiết
- 2 SRO
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.