Từ ghép
自懂事以来
Phồn thể: [自懂事以來]Nghĩa
- 1 từ khi bắt đầu hiểu chuyện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 懂[đổng]hiểu; nhận thứcTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →