Từ ghép
自来水管
Phồn thể: [自來水管]Nghĩa
- 1 ống nước máy
- 2 ống dẫn nước
- 3 ống nước sinh hoạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.