Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自来水管

Phồn thể: [自來水管]
zìláishuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa