自由降落Từ ghép自由降落zìyóujiàngluòNghĩa tiếng Việtrơi tự do4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rơi tự doPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →由[do]theo; từ; bởi vì; doTrang chữ →降[giáng]rơi; giảm; xuốngTrang chữ →落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →