Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自立门户

Phồn thể: [自立門戶]
zìlìménhù
Nghĩa tiếng Việttự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình
  2. 2 tự mở kinh doanh
  3. 3 tự lập nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập