Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自行车架

Phồn thể: [自行車架]
zìxíngchējià
Nghĩa tiếng Việtgiá đỡ xe đạp; khung xe đạp
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa