Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自行车赛

Phồn thể: [自行車賽]
zìxíngchēsài
Nghĩa tiếng Việtcuộc đua xe đạp
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 cuộc đua xe đạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập