Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自视清高

Phồn thể: [自視清高]
zìshìqīnggāo
Nghĩa tiếng Việttự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa