Từ ghép
自视甚高
Phồn thể: [自視甚高]Nghĩa tiếng Việttự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ; tự cao tự đại
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ
- 2 tự cao tự đại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.