Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臭气冲天

Phồn thể: [臭氣沖天]
chòuqìchōngtiān
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hôi thối nồng nặc
  • 4 chữ
  • 24 nét