Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

舅舅

jiùjiu
Nghĩa tiếng Việtanh trai hoặc em trai của mẹ; cậu (thân mật); Lượng từ: 个 (gè)
Âm Hán Việtcậu cậu
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa