Từ ghép
舆论调查
Phồn thể: [輿論調查]Nghĩa
- 1 thăm dò ý kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 舆(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪 (kān)); (văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ; (văn chương) xe ngựaTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →
- 调[điều]điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traTrang chữ →
- 查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →