Từ ghép
艇甲板
Nghĩa tiếng Việtboong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.