Từ ghép
救生艇甲板
Nghĩa
- 1 boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 救[cứu]cứu; cứu giúp; cứu thoátTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 艇tàu; thuyền nhỏTrang chữ →
- 甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →
- 板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →